| |
Sân nhà |
Sân khách |
Tất cả |
|
| Số bàn thắng |
494 |
411 |
905 |
| Số bàn thắng do đá phạt 11m |
45 |
31 |
76 |
| Số bàn thắng do đối phương phản lưới nhà |
28 |
12 |
40 |
| Số trận đấu không ghi được bàn thắng |
85 |
105 |
190 |
| Số trận đấu giữ sạch lưới |
105 |
85 |
190 |
| Số bàn thắng ít nhất trong một trận đấu |
0 |
0 |
0 |
| Số bàn thắng nhiều nhất trong một trận đấu |
5 |
5 |
5 |
| Tổng số bàn thắng |
567 |
454 |
1021 |
| Tổng số trận đấu |
|
370 |
| Trung bình số bàn thắng/01 trận |
1.53 |
1.23 |
2.76 |
| Tài (trên 2.5 bàn thắng) |
|
204 |
| Xỉu (dưới 2.5 bàn thắng) |
|
166 |
| Tỷ số hay xảy ra nhất |
|
1-1 (44 trận) |