| |
Sân nhà |
Sân khách |
Tất cả |
|
| Số bàn thắng |
422 |
372 |
794 |
| Số bàn thắng do đá phạt 11m |
39 |
40 |
79 |
| Số bàn thắng do đối phương phản lưới nhà |
11 |
10 |
21 |
| Số trận đấu không ghi được bàn thắng |
118 |
122 |
240 |
| Số trận đấu giữ sạch lưới |
122 |
118 |
240 |
| Số bàn thắng ít nhất trong một trận đấu |
0 |
0 |
0 |
| Số bàn thắng nhiều nhất trong một trận đấu |
6 |
5 |
6 |
| Tổng số bàn thắng |
472 |
422 |
894 |
| Tổng số trận đấu |
|
370 |
| Trung bình số bàn thắng/01 trận |
1.28 |
1.14 |
2.42 |
| Tài (trên 2.5 bàn thắng) |
|
169 |
| Xỉu (dưới 2.5 bàn thắng) |
|
201 |
| Tỷ số hay xảy ra nhất |
|
1-0 (38 trận) |