| |
Sân nhà |
Sân khách |
Tất cả |
|
| Số bàn thắng |
342 |
299 |
641 |
| Số bàn thắng do đá phạt 11m |
35 |
35 |
70 |
| Số bàn thắng do đối phương phản lưới nhà |
9 |
9 |
18 |
| Số trận đấu không ghi được bàn thắng |
91 |
95 |
186 |
| Số trận đấu giữ sạch lưới |
95 |
91 |
186 |
| Số bàn thắng ít nhất trong một trận đấu |
0 |
0 |
0 |
| Số bàn thắng nhiều nhất trong một trận đấu |
6 |
5 |
6 |
| Tổng số bàn thắng |
386 |
343 |
729 |
| Tổng số trận đấu |
|
298 |
| Trung bình số bàn thắng/01 trận |
1.30 |
1.15 |
2.45 |
| Tài (trên 2.5 bàn thắng) |
|
140 |
| Xỉu (dưới 2.5 bàn thắng) |
|
158 |
| Tỷ số hay xảy ra nhất |
|
1-0 (32 trận) |