| |
Sân nhà |
Sân khách |
Tất cả |
|
| Số bàn thắng |
386 |
280 |
666 |
| Số bàn thắng do đá phạt 11m |
56 |
29 |
85 |
| Số bàn thắng do đối phương phản lưới nhà |
6 |
11 |
17 |
| Số trận đấu không ghi được bàn thắng |
55 |
82 |
137 |
| Số trận đấu giữ sạch lưới |
82 |
55 |
137 |
| Số bàn thắng ít nhất trong một trận đấu |
0 |
0 |
0 |
| Số bàn thắng nhiều nhất trong một trận đấu |
6 |
5 |
6 |
| Tổng số bàn thắng |
448 |
320 |
768 |
| Tổng số trận đấu |
|
286 |
| Trung bình số bàn thắng/01 trận |
1.57 |
1.12 |
2.69 |
| Tài (trên 2.5 bàn thắng) |
|
145 |
| Xỉu (dưới 2.5 bàn thắng) |
|
141 |
| Tỷ số hay xảy ra nhất |
|
1-1 (45 trận) |