| |
Sân nhà |
Sân khách |
Tất cả |
|
| Số bàn thắng |
482 |
401 |
883 |
| Số bàn thắng do đá phạt 11m |
51 |
35 |
86 |
| Số bàn thắng do đối phương phản lưới nhà |
10 |
10 |
20 |
| Số trận đấu không ghi được bàn thắng |
55 |
75 |
130 |
| Số trận đấu giữ sạch lưới |
75 |
55 |
130 |
| Số bàn thắng ít nhất trong một trận đấu |
0 |
0 |
0 |
| Số bàn thắng nhiều nhất trong một trận đấu |
8 |
6 |
8 |
| Tổng số bàn thắng |
543 |
446 |
989 |
| Tổng số trận đấu |
|
305 |
| Trung bình số bàn thắng/01 trận |
1.78 |
1.46 |
3.24 |
| Tài (trên 2.5 bàn thắng) |
|
195 |
| Xỉu (dưới 2.5 bàn thắng) |
|
111 |
| Tỷ số hay xảy ra nhất |
|
1-1 (33 trận) |