| |
Sân nhà |
Sân khách |
Tất cả |
|
| Số bàn thắng |
430 |
332 |
762 |
| Số bàn thắng do đá phạt 11m |
41 |
37 |
78 |
| Số bàn thắng do đối phương phản lưới nhà |
13 |
10 |
23 |
| Số trận đấu không ghi được bàn thắng |
70 |
103 |
173 |
| Số trận đấu giữ sạch lưới |
103 |
70 |
173 |
| Số bàn thắng ít nhất trong một trận đấu |
0 |
0 |
0 |
| Số bàn thắng nhiều nhất trong một trận đấu |
6 |
7 |
7 |
| Tổng số bàn thắng |
484 |
379 |
863 |
| Tổng số trận đấu |
|
305 |
| Trung bình số bàn thắng/01 trận |
1.59 |
1.24 |
2.83 |
| Tài (trên 2.5 bàn thắng) |
|
161 |
| Xỉu (dưới 2.5 bàn thắng) |
|
144 |
| Tỷ số hay xảy ra nhất |
|
1-0 (37 trận) |