| |
Sân nhà |
Sân khách |
Tất cả |
|
| Số bàn thắng |
337 |
249 |
586 |
| Số bàn thắng do đá phạt 11m |
34 |
28 |
62 |
| Số bàn thắng do đối phương phản lưới nhà |
12 |
6 |
18 |
| Số trận đấu không ghi được bàn thắng |
53 |
89 |
142 |
| Số trận đấu giữ sạch lưới |
89 |
53 |
142 |
| Số bàn thắng ít nhất trong một trận đấu |
0 |
0 |
0 |
| Số bàn thắng nhiều nhất trong một trận đấu |
6 |
7 |
7 |
| Tổng số bàn thắng |
383 |
283 |
666 |
| Tổng số trận đấu |
|
238 |
| Trung bình số bàn thắng/01 trận |
1.61 |
1.19 |
2.80 |
| Tài (trên 2.5 bàn thắng) |
|
120 |
| Xỉu (dưới 2.5 bàn thắng) |
|
118 |
| Tỷ số hay xảy ra nhất |
|
1-0 (35 trận) |